[qīng xī]
thanh tích
发音清晰
fā yīn qīng xī
Phát âm rõ ràng
清晰可辦
qīng xī kě bàn
Rõ ràng có thể phân biệt
清晰度qīng xī dù
thanh tích độ
độ nét; độ rõ; rõ ràng
高清晰度gāo qīng xī dù
cao thanh tích độ
độ nét cao; độ phân giải cao