[qīng xī dù]
thanh tích độ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高清晰度gāo qīng xī dù
cao thanh tích độ
độ nét cao; độ phân giải cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.