[wǎn shú]
vãn thục
晚熟作物
wǎn shú zuò wù
Cây trồng chín muộn
男孩儿一般比女孩儿晚熟
nán hái ér yì bān bǐ nǚ hái ér wǎn shú
Con trai thường dậy thì muộn hơn con gái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.