汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
晚间 (wǎn jiān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
晚间
【晚間】
[wǎn jiān]
vãn gian
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
buổi tối
2
ban đêm
Ví dụ
晚间新闻
wǎn jiān xīn wén
Tin tức buổi tối
Từ ghép
0 từ chứa “晚间”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
晚上
后响
晚晌
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
晚上
~新闻
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
晚
wǎn
vãn
Buổi cuối cùng trong ngày, sau chiều và trước đêm khuya; Chỉ thời gian đã qua, không còn sớm nữa; Chỉ sự kiện, hoạt động diễn ra vào buổi tối
间
jiān
gian
Khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai vật, hai điểm; Phòng, buồng; Ở giữa, trong số