[yūn tóu]
vựng đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晕头晕脑yūn tóu yūn nǎo
vựng đầu vựng não
Choáng váng; lơ mơ
晕头转向yūn tóu zhuàn xiàng
vựng đầu chuyến hướng
mơ hồ và mất phương hướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.