[tóu hūn]
đầu hôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头昏目晕tóu hūn mù yūn
đầu hôn mục vựng
xem 頭昏目眩|头昏目眩[tou2 hun1 mu4 xuan4]
头昏目眩tóu hūn mù xuàn
đầu hôn mục huyễn
choáng váng; chóng mặt
头昏眼晕tóu hūn yǎn yūn
đầu hôn nhãn vựng
đầu óc quay cuồng và mờ mắt; choáng váng; ngất xỉu
头昏眼暗tóu hūn yǎn àn
đầu hôn nhãn ám
đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm; chóng mặt; ngất xỉu
头昏眼花tóu hūn yǎn huā
đầu hôn nhãn hoa
hoa mắt chóng mặt; chóng mặt và mờ mắt
头昏脑眩tóu hūn nǎo xuàn
đầu hôn não huyễn
chóng mặt; làm choáng đầu óc
头昏脑胀tóu hūn nǎo zhàng
đầu hôn não trướng
chóng mặt; đầu óc quay cuồng
头昏脑闷tóu hūn nǎo mèn
đầu hôn não muộn
choáng váng và chóng mặt; đầu óc quay cuồng
目眩头昏mù xuàn tóu hūn
mục huyễn đầu hôn
bị chóng mặt và thấy sao
昏头昏脑hūn tóu hūn nǎo
hôn đầu hôn não
mơ hồ; chóng mặt; ngất xỉu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.