[tóu yūn]
đầu vựng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头晕目眩tóu yūn mù xuàn
đầu vựng mục huyễn
bị choáng váng; chóng mặt
头晕眼花tóu yūn yǎn huā
đầu vựng nhãn hoa
hoa mắt chóng mặt; chóng mặt và mắt mờ
头晕脑胀tóu yūn nǎo zhàng
đầu vựng não trướng
chóng mặt và choáng váng
晕头晕脑yūn tóu yūn nǎo
vựng đầu vựng não
Choáng váng; lơ mơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.