[xīng qiú]
tinh cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
星球大战xīng qiú dà zhàn
tinh cầu đại chiến
Chiến tranh giữa các vì sao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.