[tiān tǐ]
thiên thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天体主义tiān tǐ zhǔ yì
thiên thể chủ
chủ nghĩa khỏa thân
天体力学tiān tǐ lì xué
thiên thể lực học
cơ học thiên thể
天体物理tiān tǐ wù lǐ
thiên thể vật lý
vật lý thiên văn
近地天体jìn dì tiān tǐ
cận địa thiên thể
vật thể gần Trái Đất
人造天体rén zào tiān tǐ
nhân tạo thiên thể
vệ tinh nhân tạo
太阳系小天体tài yáng xì xiǎo tiān tǐ
thái dương hệ tiểu thiên thể
Tiểu thiên thể hệ mặt trời; các thiên thể nhỏ trong hệ mặt trời