[qiú]
cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
球场qiú chǎng
cầu trường
sân vận động; sân thể thao; sân bóng
球刀qiú dāo
cầu đao
Dao múc băng (lắp ở giày trượt băng, dùng trong môn khúc côn cầu)
球技qiú jì
cầu kỹ
Kỹ thuật chơi các môn thể thao dùng bóng;
球茎qiú jīng
cầu hành
Thân hành (loại thân ngầm hình cầu, nhiều thịt);
球拍qiú pāi
cầu phách
vợt
球赛qiú sài
cầu tái
trận đấu
球会qiú huì
cầu hội
câu lạc bộ thể thao bóng
球体qiú tǐ
cầu thể
hình cầu
球友qiú yǒu
cầu hữu
người đam mê; bạn chơi golf
球台qiú tái
cầu đài
bàn
球员qiú yuán
cầu viên
cầu thủ; thành viên đội
球面qiú miàn
cầu diện
mặt cầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.