[xīng tǐ]
tinh thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
流星体liú xīng tǐ
lưu tinh thể
thiên thạch vũ trụ
类星体lèi xīng tǐ
loại tinh thể
quasar