[yì wèi]
dịch
地震使山体易位
dì zhèn shǐ shān tǐ yì wèi
Động đất làm núi lở
由职员进入管理层,发生了角色易位
yóu zhí yuán jìn rù guǎn lǐ céng , fā shēng le jué sè yì wèi
Nhân viên lên quản lý, vai trò bị đảo lộn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.