[huàn wèi]
hoán vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
换位思考huàn wèi sī kǎo
hoán vị tư
đặt mình vào vị trí của người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.