[yì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
易手yì shǒu
dịch
thay đổi chủ
易于yì yú
dịch
rất dễ; có xu hướng
易帜yì zhì
dịch
Đổi cờ; thay đổi chính quyền, đầu hàng địch
易位yì wèi
dịch
Đổi chỗ
易容yì róng
dịch
thay đổi diện mạo
易主yì zhǔ
dịch
thay đổi chủ sở hữu; chuyển giao
易事yì shì
dịch
nhiệm vụ dễ dàng
易传yì zhuàn
dịch
Dịch Truyện, chú giải về "Kinh Dịch" hoặc "I Ching" 易經|易经[Yi4 jing1]
易县yì xiàn
dịch
huyện Dịch ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
易变yì biàn
dịch
có thể thay đổi; bất ổn; biến đổi
易孕yì yùn
dịch
mắn đẻ; dễ mang thai
易学yì xué
dịch
nghiên cứu Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.