[diào guò]
điệu quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掉过儿diào guò ér
biến thể er hoá của 掉過|掉过[diao4 guo4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.