[hūn tóu zhǎng nǎo]
hôn đầu trướng não
整天上网玩游戏,搞得昏头涨脑的
zhěng tiān shàng wǎng wán yóu xì , gǎo dé hūn tóu zhǎng nǎo de
Cả ngày lên mạng chơi game, làm đầu óc quay cuồng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.