汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
洞悉 (dòng xī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
洞悉
[dòng xī]
động tất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hiểu rõ
Ví dụ
洞悉内情
dòng xī nèi qíng
Hiểu rõ nội tình
Từ ghép
0 từ chứa “洞悉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
了然
明了
明晓
通达
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
很清楚地知道
~内情
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
洞
dòng
động
Hang, lỗ hổng lớn tự nhiên hoặc nhân tạo; Lỗ, khe hở nhỏ; Đào, khoét, tạo ra lỗ hoặc hố
悉
xī
tất
Biết, hiểu rõ; Toàn bộ, tất cả; Thông báo, báo cáo