[liǎo rán]
liễu nhiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
了然于胸liǎo rán yú xiōng
liễu nhiên ư hung
nhận thức rõ; hiểu rõ
一目了然yí mù liǎo rán
nhất mục liễu nhiên
rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.