[áng yáng]
ngang dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斗志昂扬dòu zhì áng yáng
đấu chí ngang dương
tinh thần chiến đấu cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.