[lá]
lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旮旯gā lá
ca lạp
góc; xó; hốc
山旮旯shān gā lá
sơn ca lạp
hốc núi
旮旯儿gā lá ér
ca lạp nhi
biến thể er hoá của 旮旯[ga1 la2]
墙旮旯qiáng gā lá
tường ca lạp
góc tường
山旮旯儿shān gā lá ér
sơn ca lạp nhi
Vùng núi hẻo lánh
犄角旮旯jī jiǎo gā lá
cơ giác
góc; xó xỉnh
背旮旯儿bèi gā lá ér
bối
Góc khuất
叽里旮旯儿jī lǐ gā lá ér
ky lý ca lạp nhi
(Phương ngữ) Mọi ngóc ngách.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.