[gā lá]
ca lạp
墙旮旯
qiáng gā lá
Góc tường
山旮旯
shān gā lá
Góc núi
背旮旯。另见623 页 ja;1055 页 qie
bèi gā lá 。 lìng jiàn 623 yè ja;1055 yè qie
Góc khuất. Xem thêm trang 623 ja; 1055 qie
旮旯儿gā lá ér
ca lạp nhi
biến thể er hoá của 旮旯[ga1 la2]
山旮旯shān gā lá
sơn ca lạp
hốc núi
墙旮旯qiáng gā lá
tường ca lạp
góc tường
山旮旯儿shān gā lá ér
sơn ca lạp nhi
Vùng núi hẻo lánh
犄角旮旯jī jiǎo gā lá
cơ giác
góc; xó xỉnh
背旮旯儿bèi gā lá ér
bối
Góc khuất
叽里旮旯儿jī lǐ gā lá ér
ky lý ca lạp nhi
(Phương ngữ) Mọi ngóc ngách.