[jī lǐ gā lá ér]
ky lý ca lạp nhi
他的工作室里,叽里旮旯儿都是昆虫标本
tā de gōng zuò shì lǐ , jī lǐ gā lá ér dōu shì kūn chóng biāo běn
Trong phòng làm việc của ông ấy, góc nào góc nấy đều là mẫu côn trùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.