[gā lá ér]
ca lạp nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山旮旯儿shān gā lá ér
sơn ca lạp nhi
Vùng núi hẻo lánh
背旮旯儿bèi gā lá ér
bối
Góc khuất
叽里旮旯儿jī lǐ gā lá ér
ky lý ca lạp nhi
(Phương ngữ) Mọi ngóc ngách.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.