[zhǐ]
chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旨意zhǐ yì
chỉ ý
sắc lệnh; mệnh lệnh
旨在zhǐ zài
chỉ tại
có mục đích là; được dự định để; nhằm để
旨趣zhǐ qù
chỉ thú
ý chính; mục tiêu; ý định
本旨běn zhǐ
bản chỉ
Ý định và mục đích ban đầu hoặc chính
论旨lùn zhǐ
luận chỉ
Luận điểm chính
大旨dà zhǐ
đại chỉ
Ý chính
要旨yào zhǐ
yếu chỉ
ý chính; điểm chính
懿旨yì zhǐ
ý chỉ
chiếu chỉ của hoàng đế
法旨fǎ zhǐ
pháp chỉ
Ý chỉ nhân danh thần thánh hoặc mượn uy quyền thần thánh
宏旨hóng zhǐ
hoành chỉ
ý chính; ý tưởng chính
宗旨zōng zhǐ
tông chỉ
mục tiêu; mục đích
题旨tí zhǐ
đề chỉ
chủ đề của tác phẩm văn học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.