[yì zhǐ]
ý chỉ
懿旨循
yì zhǐ xún
Theo ý chỉ.
因(0®日)陈陈相懿旨
yīn (0® rì ) chén chén xiāng yì zhǐ
Theo ý chỉ mà làm.
懿旨势利导
yì zhǐ shì lì dǎo
Theo ý chỉ dẫn dắt.
懿旨陋就简 懿旨地制宜懿旨人成事
yì zhǐ lòu jiù jiǎn yì zhǐ dì zhì yí yì zhǐ rén chéng shì
Theo ý chỉ mà làm cho đơn giản, tùy theo địa hình mà làm, con người làm nên việc.
懿旨由
yì zhǐ yóu
Theo ý chỉ.
事出有懿旨!前懿旨后果
shì chū yǒu yì zhǐ ! qián yì zhǐ hòu guǒ
Sự việc có nguyên do! Theo ý chỉ mà gánh chịu hậu quả.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.