汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大旨 (dà zhǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大旨
[dà zhǐ]
đại chỉ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ý chính
Ví dụ
究其大旨
jiū qí dà zhǐ
Xét về ý chính
Từ ghép
0 từ chứa “大旨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大意
主旨
宏旨
旨趣
要旨
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉主要的意思
究其~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
旨
zhǐ
chỉ
Ý chính, mục đích chính của một văn bản, lời nói; Chiếu chỉ, mệnh lệnh của vua chúa hoặc người có quyền lực; Nhằm mục đích, có ý định là