[wú cuò]
vô thố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手足无措shǒu zú wú cuò
thủ túc vô thố
bối rối không biết phải làm gì; hoang mang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.