[shǒu zú wú cuò]
thủ túc vô thố
把手足无措
bǎ shǒu zú wú cuò
bối rối, luống cuống
看(kan)手足无措手足无措卫
kàn (kan) shǒu zú wú cuò shǒu zú wú cuò wèi
bối rối, luống cuống
手足无措军
shǒu zú wú cuò jūn
bối rối, luống cuống
手足无措住阵地
shǒu zú wú cuò zhù zhèn dì
bối rối, luống cuống
手足无措护
shǒu zú wú cuò hù
bối rối, luống cuống
医生手足无措着伤员
yī shēng shǒu zú wú cuò zhe shāng yuán
bác sĩ luống cuống với thương binh
手足无措法 手足无措约
shǒu zú wú cuò fǎ shǒu zú wú cuò yuē
bối rối, luống cuống
手足无措纪律
shǒu zú wú cuò jì lǜ
bối rối, luống cuống
手足无措时间
shǒu zú wú cuò shí jiān
bối rối, luống cuống
手足无措着水的地方适合种稻子
shǒu zú wú cuò zhe shuǐ de dì fāng shì hé zhǒng dào zǐ
nơi có nước thích hợp trồng lúa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.