[lǚ xíng]
lữ hành
旅行团
lǚ xíng tuán
Đoàn du lịch
旅行旅行结婚
lǚ xíng lǚ xíng jié hūn
Du lịch kết hợp trăng mật
春季旅行
chūn jì lǚ xíng
Chuyến du lịch mùa xuân
到海南岛去旅行
dào hǎi nán dǎo qù lǚ xíng
Đi du lịch đảo Hải Nam
旅行社lǚ xíng shè
lữ hành
công ty du lịch
旅行团lǚ xíng tuán
lữ hành
đoàn du lịch
旅行者lǚ xíng zhě
lữ hành
lữ khách
旅行袋lǚ xíng dài
lữ hành
túi du lịch
旅行车lǚ xíng chē
lữ hành
Xe du lịch; xe khách nhỏ chở khách chủ yếu để đi du lịch
旅行装备lǚ xíng zhuāng bèi
lữ hành
thiết bị du lịch; trang bị du lịch
旅行支票lǚ xíng zhī piào
lữ hành
séc du lịch
星际旅行xīng jì lǚ xíng
tinh tế lữ hành
Star Trek
环球旅行huán qiú lǚ xíng
hoàn cầu lữ hành
du hành vòng quanh thế giới
徒步旅行tú bù lǚ xíng
đồ bộ lữ hành
đi bộ đường dài
时空旅行shí kōng lǚ xíng
thời không lữ hành
du hành thời gian
奖励旅行jiǎng lì lǚ xíng
thưởng lệ lữ hành
du lịch khen thưởng