[yóu lì]
du lịch
游历名山大川。【游兴】youxing 召游逛的兴致:游历大发
yóu lì míng shān dà chuān 。【 yóu xīng 】youxing zhào yóu guàng de xìng zhì : yóu lì dà fā
Đi du lịch núi sông danh tiếng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.