[xīn pài]
tân phái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
维新派wéi xīn pài
duy tân phái
phe cải cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.