[xīn mín]
tân dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新民市xīn mín shì
tân dân thị
Thành phố cấp huyện Tân Dân, Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh
新民晚报xīn mín wǎn bào
tân dân vãn báo
Báo Tối Tân Dân
新民主主义革命xīn mín zhǔ zhǔ yì gé mìng
tân dân chủ
Cuộc cách mạng dân chủ tư sản do giai cấp vô sản lãnh đạo ở các nước thuộc địa nửa thuộc địa trong thời đại đế quốc chủ nghĩa và cách mạng vô sản; cuộc cách mạng ở Trung Quốc từ Phong trào Ngũ Tứ năm 1919 đến năm 1949
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.