[duàn piàn]
đoạn
这些回忆是他这一时期的生活断片
zhè xiē huí yì shì tā zhè yì shí qī de shēng huó duàn piàn
Những hồi ức này là những mảnh ghép cuộc sống trong giai đoạn này của anh ấy
断片儿duàn piàn er
bị mất trí nhớ do rượu; không thể nhớ những gì đã làm khi say
喝断片hē duàn piàn
húp đoạn
say đến mức không nhớ gì