[pò piàn]
phá phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破片杀伤pò piàn shā shāng
phá phiến sát thương
mảnh văng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.