[suì piàn]
toái phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碎片化suì piàn huà
toái phiến hoá
Làm cho vật trọn vẹn vỡ ra thành nhiều mảnh vụn
碎片整理suì piàn zhěng lǐ
toái phiến chỉnh lý
chống phân mảnh
裂变碎片liè biàn suì piàn
liệt biến toái phiến
mảnh vỡ phân hạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.