[duàn piàn er]
đoạn
大脑突然断片儿,一时愣在那儿了。也作断篇儿
dà nǎo tū rán duàn piàn er , yì shí lèng zài nà ér le 。 yě zuò duàn piān ér
Đầu óc đột nhiên trống rỗng, ngây người ra đó. Cũng viết là 断篇儿
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.