[xié]
tà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斜路xié lù
tà lộ
Con đường sống hoặc cách thức sai lầm
斜坡xié pō
tà pha
dốc; nghiêng
斜晖xié huī
tà huy
Ánh sáng chiều tà
斜率xié lǜ
độ dốc
斜靠xié kào
tà kháo
ngả lưng
斜面xié miàn
tà diện
mặt phẳng nghiêng
斜体xié tǐ
tà thể
chữ in nghiêng; kiểu chữ nghiêng
斜度xié dù
tà độ
độ dốc; độ nghiêng
斜径xié jìng
tà kính
đường dốc
斜杠xié gàng
tà cống
thanh xiên; dấu gạch chéo
斜交xié jiāo
tà giao
vát; chếch
斜射xié shè
tà xạ
Ánh sáng chiếu không vuông góc lên vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.