[xié gàng]
tà cống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反斜杠fǎn xié gàng
phản tà cống
dấu gạch chéo ngược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.