[zè]
trắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仄声zè shēng
trắc thanh
thanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều
仄径zè jìng
trắc kính
con đường hẹp
逼仄bī zè
bức trắc
chật hẹp; tù túng
過仄guò zè
quá
Chật hẹp
平仄píng zè
bình trắc
bằng và trắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.