[wén xiàn]
văn hiến
历史文献科技文献
lì shǐ wén xiàn kē jì wén xiàn
Tài liệu lịch sử, tài liệu khoa học kỹ thuật
文献学wén xiàn xué
văn hiến học
Ngữ văn học; Lịch sử ngôn ngữ học
参考文献cān kǎo wén xiàn
tham khảo văn hiến
tài liệu được trích dẫn; tham khảo; thư mục