[fū]
phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敷设fū shè
phu thiết
trải; đặt ra
敷演fū yǎn
phu diễn
diễn giải; giải thích
敷布fū bù
phu bố
băng y tế; băng gạc
敷料fū liào
phu liệu
băng y tế
敷粉fū fěn
phu phấn
rắc phấn; phủ phấn
敷衍fū yǎn
phu diễn
triển khai; diễn giải; qua loa
敷裹fū guǒ
phu khoả
băng y tế
敷贴fū tiē
phu thiếp
bôi; thoa keo hoặc thuốc mỡ lên bề mặt
敷陈fū chén
phu trần
trình bày một cách có trật tự; một câu chuyện chi tiết
敷汤药fū tāng yào
phu thang dược
bồi thường chi phí y tế
敷衍了事fū yǎn liǎo shì
phu diễn liễu sự
làm việc không nhiệt tình; chỉ làm cho có lệ
敷衍塞责fū yǎn sāi zé
phu diễn tắc trách
làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.