[fū bù]
phu bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热敷布rè fū bù
nhiệt phu bố
chườm nóng
冷敷布lěng fū bù
lạnh phu bố
khăn chườm lạnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.