[qiāo]
xao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敲击qiāo jī
xao kích
đập; gõ
敲入qiāo rù
xao nhập
nhập vào; gõ vào
敲响qiāo xiǎng
xao hưởng
đánh chuông; phát cảnh báo
敲定qiāo dìng
xao định
đi đến quyết định; ấn định; xác định
敲开qiāo kāi
xao khai
mở bằng cách gõ hoặc đập; mở ra cánh cửa đến ~; tiếp cận được ~
敲打qiāo dǎ
xao đả
đánh ai đó; đánh
敲榨qiāo zhà
xao trá
ép
敲背qiāo bèi
xao bối
massage đấm lưng
敲诈qiāo zhà
xao trá
moi tiền; tống tiền; cưỡng đoạt
敲钟qiāo zhōng
xao chung
đánh chuông; điểm chuông
敲锣qiāo luó
xao la
đánh cồng
敲门qiāo mén
xao môn
gõ cửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.