[jìng xiè bù mǐn]
kính tạ bất mẫn
推辞;不敏:不聪明,没有才能)
tuī cí ; bù mǐn : bù cōng ming , méi yǒu cái néng )
Từ chối; không giỏi giang, không có tài năng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.