汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
敬畏 (jìng wèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
敬畏
[jìng wèi]
kính uý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tôn kính
Ví dụ
令人敬畏
lìng rén jìng wèi
Đáng kính sợ
Từ ghép
0 từ chứa “敬畏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
尊重
崇敬
瞻仰
尊崇
推尊
敬仰
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
又敬重又畏惧
令人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
敬
jìng
kính
kính trọng, tôn kính, đối xử cung kính; cung kính dâng, biếu tặng; đáng kính, đáng tôn trọng
畏
wèi
uý
Sợ hãi, e ngại điều gì đó; Đáng sợ, đáng kính trọng; Tránh né, lẩn tránh vì sợ hãi