[zūn zhòng]
tôn trọng
尊重老人
zūn zhòng lǎo rén
Tôn trọng người già
互相尊重
hù xiāng zūn zhòng
Tôn trọng lẫn nhau
尊重历史
zūn zhòng lì shǐ
Tôn trọng lịch sử
尊重事实
zūn zhòng shì shí
Tôn trọng sự thật
放尊重些!zin〈书〉山石高峻陡峭。嶟• 2in
fàng zūn zhòng xiē !zin〈 shū 〉 shān shí gāo jùn dǒu qiào 。 zūn • 2in
Giữ thái độ tôn trọng!
尊重照
zūn zhòng zhào
Tôn trọng theo
尊重循1尊重守尊重命尊重遵嘱
zūn zhòng xún 1 zūn zhòng shǒu zūn zhòng mìng zūn zhòng zūn zhǔ
Tôn trọng tuân theo tôn trọng mệnh lệnh tôn trọng tuân lời
尊重纪守法
zūn zhòng jì shǒu fǎ
Tôn trọng kỷ luật và pháp luật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.