[gǎn wèi rén xiān]
cảm vị
敢为人先,大胆改革
gǎn wèi rén xiān , dà dǎn gǎi gé
Dám đi đầu, cải cách mạnh dạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.