政府采购 (zhèng fǔ cǎi gòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
政府采购【政府採購】
[zhèng fǔ cǎi gòu]
chính phủ thái cấu
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hành vi các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, tổ chức đoàn thể sử dụng tiền ngân sách để mua sắm hàng hóa, công trình, dịch vụ theo quy định của pháp luật
2
chủ yếu dùng hình thức đấu thầu công khai
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.