[fàng sòng]
phóng tống
放送音乐
fàng sòng yīn yuè
Phát nhạc
放送大会实況录音
fàng sòng dà huì shí kuàng lù yīn
Phát âm thanh ghi hình trực tiếp đại hội
朝日放送cháo rì fàng sòng
triều nhật phóng tống
Đài Phát thanh Truyền hình Asahi