[bō fàng]
bá phóng
播放录音讲话
bō fàng lù yīn jiǎng huà
Phát ghi âm bài phát biểu
播放科教影片 电视台播放比赛实况
bō fàng kē jiào yǐng piàn diàn shì tái bō fàng bǐ sài shí kuàng
Chiếu phim khoa giáo, đài truyền hình chiếu trực tiếp trận đấu
播放机bō fàng jī
bá phóng cơ
máy phát
播放列表bō fàng liè biǎo
bá phóng liệt biểu
danh sách phát